TỔNG QUAN

Mercedes-Benz C 200 Avantgarde hoàn toàn mới sở hữu diện mạo sang trọng, trẻ trung, cuốn hút với những đường nét thiết kế đậm chất thẩm mỹ. Cùng với đó là bạt ngàn công nghệ thông minh và khả năng vận hành ấn tượng, khiến nó trở thành chiếc sedan hạng sang cỡ nhỏ đáng khao khát hơn bao giờ hết. Giá bán của C 200 là 1,699 tỷ đồng (đã bao gồm thuế GTGT), đi kèm chế độ bảo hành 3 năm không giới hạn km.

giá bán

✅ Giá Bán Xe Mercedes-Benz C200  : 1.669.000.000 đ

☑️ Đưa Trước 20% Giá Xe : 350.000.000đ (chưa bao gồm chi phí đăng kí)

☑️ Thời Gian Vay Từ 3 Năm – 8 Năm

☑️ Lãi Suất Ưu Đãi : 7.6% – 9%/năm

☑️ Hồ Sơ Cá Nhân : CMND/TCC + Hộ Khẩu

☑️ Hồ Sơ Công Ty : Giấy Phép Kinh Doanh + CMND/TCC + Báo Cáo Tài Chính

ngoại thất

Mercedes-Benz C 200 Avantgarde mới có sức thu hút đặc biệt với người nhìn ngay từ ánh mắt chạm đầu tiên nhờ những thay đổi mang tính đột phá trong thiết kế. Ở C 200 Avantgarde 2022, khái niệm về tính sang trọng và thời thượng được nâng lên một tầm cao mới, khó đối thủ nào có thể sánh kịp.

nội thất

🔹 NỘI THẤT :

Không gian nội thất Mercedes-Benz C 200 Avantgarde 2022 là một hình thái mới của sự sang trọng. Ở đó, người dùng đang thực sự bước vào một không gian tràn ngập kỹ thuật số với những trải nghiệm mang tính tương lai.

Điển hình cho tính tương lai này chính là bảng đồng hồ kỹ thuật số hiện đại, thiết kế độc lập hoàn toàn màn hình giải trí trung tâm. Kích thước bảng đồng hồ cũng gia tăng, lên tới 12,3 inch với độ phân giải tối đa đạt 2400 x 900 pixels, hiển thị hình ảnh sắc nét, giúp gia tăng tính tiện nghi và dễ dàng cho người lái trong việc điều khiển xe..

vận hành

Mercedes-Benz C200 Avantgarde 2022 sử dụng động cơ loại 4 xy-lanh, dung tích 1,5 lít tăng áp kết hợp mô-tơ điện EQ Boost. Đi cùng với đó là hộp số 9 cấp mượt mà và công suất cực đại 204 mã lực

🔩 MERCEDES-BENZ C200 AVANT

▪️ D x R x C : 4751 x 1890 x 1473 (mm)
▪️ Chiều dài cơ sở : 2865 (mm)
▪️ Tự trọng/Tải trọng : 1540/515 (kg)
▪️ Động cơ : I4
▪️ Dung tích công tác : 1496 (cc)
▪️ Công suất cực đại : 150 kW [204 hp] tại 5800-6100 vòng/phút
▪️ Mô-men xoắn cực đại : 300 Nm tại 1800 – 4000 vòng/phút
▪️ Hộp số : Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
▪️ Dẫn động : Cầu sau
▪️ Tăng tốc : 8,6s (0 – 100 km/h)
▪️ Vận tốc tối đa : 223 (km/h)
▪️ Loại nhiên liệu : Xăng không chì có trị số octane 95 hoặc cao
▪️ Mức tiêu thụ nhiên liệu, kết hợp : 7,71 (l/100km)
▪️ Mức tiêu thụ nhiên liệu, trong đô thị : 9,81 (l/100km)
▪️ Mức tiêu thụ nhiên liệu, ngoài đô thị : 6,49 (l/100km)

📌 AN TOÀN & CÔNG NGHỆ

▪️ Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL
▪️ Hệ thống lái Direct-Steer với trợ lực điện & tỉ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
▪️ Cần số điều khiển điện DIRECT SELECT phía sau tay lái
▪️ Lẫy chuyển số bán tự động DIRECT SELECT phía sau tay lái
▪️ Cụm điều khiển DYNAMIC SELECT với 5 chế độ vận hành
▪️ Cụm đèn trước LED toàn phần với thiết kế mới và đèn LED chiếu sáng ban ngày
▪️ Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu, cụm đèn sau LED với thiết kế mới & đèn phanh thứ ba công
nghệ LED
▪️ Gương chiếu hậu chống chói tự động
▪️ Gương chiếu hậu bên ngoài chỉnh & gập điện
▪️ Chức năng ECO start/stop
▪️ Camera lùi
▪️ Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động Active parking assist tích hợp PARKTRONIC
▪️ Chức năng cảnh báo mất tập trung ATTENTION ASSIST
▪️ Hệ thống chống bó cứng phanh ABS; Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BAS; Chống trượt khi tăng tốc
ASR; Ổn định thân xe điện tử ESP
▪️ Hệ thống ESP® Curve Dynamic Assist giúp hỗ trợ ổn định khi vào cua
▪️ Hệ thống phanh ADAPTIVE với chức năng hỗ trợ dừng xe (HOLD) và hỗ trợ khởi hành ngang
dốc (Hill-Start Assist)
▪️ Phanh tay điều khiển điện với chức năng nhả phanh thông minh

▪️ Đèn phanh Adaptive nhấp nháy khi phanh gấp
▪️ Túi khí phía trước; túi khí bên hông phía trước; túi khí cửa sổ, túi khí đầu gối cho người lái
▪️ Tựa đầu điều chỉnh được cho tất cả các ghế
▪️ Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
▪️ Cần gạt nước mưa với cảm biến mưa
▪️ Hệ thống khóa cửa trung tâm với chức năng tự động khóa khi xe chạy và mở khóa trong trường
hợp khẩn cấp
▪️ Lốp xe run-flat

tổng kết